TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

teacher

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtiː.t͡ʃəː/ US/ˈti.t͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

teacher nghĩa là giáo viên, cán bộ giảng dạy, cô giáo.

Nghĩa của teacher

Danh từ

  1. Giáo viên, cán bộ giảng dạy.

Dạng từ của teacher

Số nhiềuteachers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với teacher

Đồng nghĩa

Họ từ của teacher

Câu ví dụ với teacher

  • We all agree in liking the teacher. Tất cả chúng tôi đều thích giáo viên.
  • Our teacher demanded that we keep quiet. Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
  • Are you a teacher or a student? Bạn là giáo viên hay là học sinh?
  • I'm not a doctor, but a teacher. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên.
  • I wrote a letter to my teacher. Tôi đã viết một lá thư cho giáo viên của mình.
  • My mother is a high school teacher. Mẹ tôi là giáo viên cấp 3.
  • I like to be a History teacher. Tôi muốn trở thành một giáo viên môn Lịch sử.
  • Our teacher is eating a red apple. Giáo viên của chúng tôi đang ăn một quả táo đỏ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

teacher nghĩa là gì?

teacher (danh từ) nghĩa là giáo viên, cán bộ giảng dạy, cô giáo.

teacher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của teacher: giọng Anh (UK) /ˈtiː.t͡ʃəː/, giọng Mỹ (US) /ˈti.t͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.