teaching
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtiːt͡ʃɪŋ/
US/ˈtiːt͡ʃɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
teaching nghĩa là sự dạy, sự giảng dạy, nghề dạy học.
Nghĩa của teaching
Danh từ
- Sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo.
- Nghề dạy học.
- Lời dạy, bài học, điều giảng dạy; lời giáo huấn.
- the teachings of experiencebài học kinh nghiệm
- the teachings of Leninnhững lời dạy của Lê-nin
Dạng từ của teaching
| Số nhiều | teachings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với teaching
Đồng nghĩa
Họ từ của teaching
Cụm từ, thành ngữ với teaching
- teaching assistant — Trợ giảng.
Câu ví dụ với teaching
- I've been teaching French for three years. Tôi đã dạy tiếng Pháp được ba năm.
- We agreed on a teaching plan. Chúng tôi đã nhất trí về kế hoạch dạy học.
- He's been teaching for 20 years. Anh ta đã dạy học hơn 20 năm.
- Are you still teaching French? Bạn vẫn đang dạy tiếng Pháp chứ?
- I don't like teaching French. Tôi không thích dạy tiếng Pháp.
- Teaching is learning. Dạy cũng là học.
- I like teaching. Tôi thích dạy.
- Only 36 per cent of secondary schools in England were teaching German in 2021. Chỉ có 36 phần trăm trường cấp hai ở Anh dạy tiếng Đức vào năm 2021.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
teaching nghĩa là gì?
teaching (danh từ) nghĩa là sự dạy, sự giảng dạy, nghề dạy học.
teaching phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của teaching: giọng Anh (UK) /ˈtiːt͡ʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtiːt͡ʃɪŋ/.