TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

team

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtiːm/ US/ˈtiːm/ giọng máy của trình duyệt

team nghĩa là cỗ, đội, tổ, thắng vào xe.

Nghĩa của team

Danh từ

  1. Cỗ (ngựa, trâu, bò...).
  2. Đội, tổ.
    • a football teammột đội bóng
    • team spirittinh thần đồng đội

Ngoại động từ

  1. Thắng (ngựa...) vào xe.
  2. Hợp ai thành đội, hợp lại thành tổ.

Dạng từ của team

Số nhiềuteams
Ngôi thứ ba số ítteams
Hiện tại phân từ (-ing)teaming
Quá khứ phân từteamed
Quá khứteamed

Họ từ của team

Cụm từ, thành ngữ với team

  • to team up with somebody — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hợp sức với ai.

Câu ví dụ với team

  • Our basketball team is recruiting tall boys. Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.
  • We chose Henry captain of our team. Chúng tôi đã chọn Henry làm đội trưởng của đội chúng tôi.
  • The defeated team slowly left the field. Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân.
  • Tom invited me to join his team. Tom đã mời tôi gia nhập vào đội của anh ấy.
  • The other team has some talented players. Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi.
  • The other team has some really good players. Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi.
  • I'm so proud of my team. Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi.
  • Mary is on the swim team, isn't she? Mary trong đội bơi phải không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

team nghĩa là gì?

team (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cỗ, đội, tổ, thắng vào xe.

team phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của team: giọng Anh (UK) /ˈtiːm/, giọng Mỹ (US) /ˈtiːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.