team
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtiːm/
US/ˈtiːm/
giọng máy của trình duyệt
team nghĩa là cỗ, đội, tổ, thắng vào xe.
Nghĩa của team
Danh từ
- Cỗ (ngựa, trâu, bò...).
- Đội, tổ.
- a football teammột đội bóng
- team spirittinh thần đồng đội
Ngoại động từ
- Thắng (ngựa...) vào xe.
- Hợp ai thành đội, hợp lại thành tổ.
Dạng từ của team
| Số nhiều | teams |
| Ngôi thứ ba số ít | teams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | teaming |
| Quá khứ phân từ | teamed |
| Quá khứ | teamed |
Họ từ của team
Cụm từ, thành ngữ với team
- to team up with somebody — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hợp sức với ai.
Câu ví dụ với team
- Our basketball team is recruiting tall boys. Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.
- We chose Henry captain of our team. Chúng tôi đã chọn Henry làm đội trưởng của đội chúng tôi.
- The defeated team slowly left the field. Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân.
- Tom invited me to join his team. Tom đã mời tôi gia nhập vào đội của anh ấy.
- The other team has some talented players. Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi.
- The other team has some really good players. Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi.
- I'm so proud of my team. Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi.
- Mary is on the swim team, isn't she? Mary trong đội bơi phải không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
team nghĩa là gì?
team (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cỗ, đội, tổ, thắng vào xe.
team phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của team: giọng Anh (UK) /ˈtiːm/, giọng Mỹ (US) /ˈtiːm/.