TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

team-mate

US/ˈtim.ˈmeɪt/ giọng máy của trình duyệt

team-mate nghĩa là bạn đồng đội.

Nghĩa của team-mate

Danh từ

  1. Bạn đồng đội.

Câu hỏi thường gặp

team-mate nghĩa là gì?

team-mate (danh từ) nghĩa là bạn đồng đội.

team-mate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của team-mate: giọng Mỹ (US) /ˈtim.ˈmeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.