TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tear-gland

US/ˈtɪr.ˈɡlænd/ giọng máy của trình duyệt

tear-gland nghĩa là tuyến nước mắt.

Nghĩa của tear-gland

Danh từ

  1. Giải phẫu Tuyến nước mắt.

Dạng từ của tear-gland

Số nhiềutear glands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tear-gland

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tear-gland nghĩa là gì?

tear-gland (danh từ) nghĩa là tuyến nước mắt.

tear-gland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tear-gland: giọng Mỹ (US) /ˈtɪr.ˈɡlænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.