teaser
US/ˈtiːzɚ/
giọng máy của trình duyệt
teaser nghĩa là người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức, vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa.
Nghĩa của teaser
Danh từ
- Người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức.
- Thông tục Vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa; công việc hắc búa.
- Hé lộ, khai mào, mở đầu
Dạng từ của teaser
| Số nhiều | teasers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với teaser
Đồng nghĩa
Họ từ của teaser
Câu hỏi thường gặp
teaser nghĩa là gì?
teaser (danh từ) nghĩa là người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức, vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa.
teaser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của teaser: giọng Mỹ (US) /ˈtiːzɚ/.