TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

teaser

US/ˈtiːzɚ/ giọng máy của trình duyệt

teaser nghĩa là người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức, vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa.

Nghĩa của teaser

Danh từ

  1. Người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức.
  2. Thông tục Vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa; công việc hắc búa.
  3. Hé lộ, khai mào, mở đầu

Dạng từ của teaser

Số nhiềuteasers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với teaser

Đồng nghĩa

Họ từ của teaser

Câu hỏi thường gặp

teaser nghĩa là gì?

teaser (danh từ) nghĩa là người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức, vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa.

teaser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của teaser: giọng Mỹ (US) /ˈtiːzɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.