tec
giọng máy của trình duyệt
tec nghĩa là (viết tắt) của detective.
Nghĩa của tec
Danh từ
- Từ lóng (viết tắt) của detective.
Câu hỏi thường gặp
tec nghĩa là gì?
tec (danh từ) nghĩa là (viết tắt) của detective.
tec nghĩa là (viết tắt) của detective.
tec (danh từ) nghĩa là (viết tắt) của detective.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.