TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

technetium

US/tɛkˈni.ʃi.əm/ giọng máy của trình duyệt

technetium nghĩa là tecnexi.

Nghĩa của technetium

Danh từ

  1. Nguyên tố phóng xạ nhân tạo Tecneti, Tc.

Câu hỏi thường gặp

technetium nghĩa là gì?

technetium (danh từ) nghĩa là tecnexi.

technetium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của technetium: giọng Mỹ (US) /tɛkˈni.ʃi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.