TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

technic

UK/ˈtɛk.nɪk/ US/ˈtɛk.nɪk/ giọng máy của trình duyệt

technic nghĩa là kỹ thuật.

Nghĩa của technic

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) technical.

Danh từ

  1. Kỹ thuật.
  2. Thường Số nhiều) các ngành kỹ thuật.
  3. Số nhiều Chi tiết kỹ thuật.
  4. Số nhiều Thuật ngữ kỹ thuật.

Dạng từ của technic

Số nhiềutechnics
So sánh hơnmore technic
So sánh nhấtmost technic

Câu hỏi thường gặp

technic nghĩa là gì?

technic (tính từ, danh từ) nghĩa là kỹ thuật.

technic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của technic: giọng Anh (UK) /ˈtɛk.nɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛk.nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.