technique
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɛkˈniːk/
US/tɛkˈniːk/
giọng máy của trình duyệt
technique nghĩa là kỹ xảo, phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật, kĩ thuật.
Nghĩa của technique
Danh từ
- Kỹ xảo.
- Phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật.
- the technique of weavingkỹ thuật dệt
Dạng từ của technique
| Số nhiều | techniques |
Họ từ của technique
Câu hỏi thường gặp
technique nghĩa là gì?
technique (danh từ) nghĩa là kỹ xảo, phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật, kĩ thuật.
technique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của technique: giọng Anh (UK) /tɛkˈniːk/, giọng Mỹ (US) /tɛkˈniːk/.