technologist
UK/tɛkˈnɒləd͡ʒɪst/
US/tɛkˈnɑləd͡ʒɪst/
giọng máy của trình duyệt
technologist nghĩa là kỹ sư công nghệ.
Nghĩa của technologist
Danh từ
- Kỹ sư công nghệ.
Dạng từ của technologist
| Số nhiều | technologists |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với technologist
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
technologist nghĩa là gì?
technologist (danh từ) nghĩa là kỹ sư công nghệ.
technologist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của technologist: giọng Anh (UK) /tɛkˈnɒləd͡ʒɪst/, giọng Mỹ (US) /tɛkˈnɑləd͡ʒɪst/.