TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

technostructure

US/ˈtɛk.noʊ.ˌstrək.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

technostructure nghĩa là cấu trúc công nghệ.

Nghĩa của technostructure

Danh từ

  1. Kinh tế học Cấu trúc công nghệ.

Dạng từ của technostructure

Số nhiềutechnostructures

Câu hỏi thường gặp

technostructure nghĩa là gì?

technostructure (danh từ) nghĩa là cấu trúc công nghệ.

technostructure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của technostructure: giọng Mỹ (US) /ˈtɛk.noʊ.ˌstrək.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.