TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

integument

UK/ɪnˈtɛɡ.jʊ.mənt/ US/ɪnˈtɛɡ.jʊ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

integument nghĩa là da, vỏ bọc.

Nghĩa của integument

Danh từ

  1. Da, vỏ bọc.

Dạng từ của integument

Số nhiềuinteguments

Họ từ của integument

Câu hỏi thường gặp

integument nghĩa là gì?

integument (danh từ) nghĩa là da, vỏ bọc.

integument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của integument: giọng Anh (UK) /ɪnˈtɛɡ.jʊ.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtɛɡ.jʊ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.