TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

telepathize

giọng máy của trình duyệt

telepathize nghĩa là cảm từ xa.

Nghĩa của telepathize

Nội động từ

  1. Cảm từ xa.

Dạng từ của telepathize

Ngôi thứ ba số íttelepathizes
Hiện tại phân từ (-ing)telepathizing
Quá khứ phân từtelepathized
Quá khứtelepathized

Câu hỏi thường gặp

telepathize nghĩa là gì?

telepathize (nội động từ) nghĩa là cảm từ xa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.