TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

television channel

giọng máy của trình duyệt

television channel nghĩa là kênh truyền hình.

Nghĩa của television channel

Danh từ

  1. Kênh truyền hình.

Dạng từ của television channel

Số nhiềutelevision channels

Câu hỏi thường gặp

television channel nghĩa là gì?

television channel (danh từ) nghĩa là kênh truyền hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.