television
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
US/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
giọng máy của trình duyệt
television nghĩa là sự truyền hình, truyền hình, tv, máy thu hình.
Nghĩa của television
Danh từ
- Sự truyền hình.
- television setmáy truyền hình
Dạng từ của television
| Số nhiều | televisions |
| Ngôi thứ ba số ít | televisions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | televisioning |
| Quá khứ phân từ | televisioned |
| Quá khứ | televisioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với television
Đồng nghĩa
Họ từ của television
Cụm từ, thành ngữ với television
- television channel — Kênh truyền hình.
- television network — Đài truyền hình.
- television program — Chương trình truyền hình.
- television show — Chương trình truyền hình.
- television station — Đài truyền hình.
Câu ví dụ với television
- It's about time you stopped watching television. Đến lúc tắt ti vi rồi đó.
- That television is both big and expensive. Máy thu hình này vừa to vừa đắt tiền.
- She watches television from four to six. Cô ấy hay xem ti vi từ 4 giờ đến 6 giờ.
- The television is in the living room. Cái ti vi được đặt ở phòng khách.
- I must get the television fixed. tôi phải sửa cái tivi này.
- Television can dull our creative power. Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta.
- That movie was shown on television. Phim này đã được phát trên truyền hình.
- I'm reading. Turn the television off. Tôi đang đọc sách. Tắt tivi đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
television nghĩa là gì?
television (danh từ) nghĩa là sự truyền hình, truyền hình, tv, máy thu hình.
television phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của television: giọng Anh (UK) /ˈtɛlɪˌvɪʒən/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛlɪˌvɪʒən/.