TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tempest

UK/ˈtɛm.pəst/ US/ˈtɛm.pəst/ giọng máy của trình duyệt

tempest nghĩa là bão, dông tố, sự hỗn loạn, sự huyên náo.

Nghĩa của tempest

Danh từ

  1. Bão, dông tố.
  2. Nghĩa bóng Sự hỗn loạn, sự huyên náo.

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Gây bão tố, làm náo động dữ dội.

Dạng từ của tempest

Số nhiềutempests
Ngôi thứ ba số íttempests
Hiện tại phân từ (-ing)tempesting
Quá khứ phân từtempested
Quá khứtempested

Họ từ của tempest

Cụm từ, thành ngữ với tempest

  • tempest in a teapot — Chuyện bé xé ra to, cơn bão trong tách trà.

Câu hỏi thường gặp

tempest nghĩa là gì?

tempest (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bão, dông tố, sự hỗn loạn, sự huyên náo.

tempest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tempest: giọng Anh (UK) /ˈtɛm.pəst/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛm.pəst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.