tempest
UK/ˈtɛm.pəst/
US/ˈtɛm.pəst/
giọng máy của trình duyệt
tempest nghĩa là bão, dông tố, sự hỗn loạn, sự huyên náo.
Nghĩa của tempest
Danh từ
- Bão, dông tố.
- Nghĩa bóng Sự hỗn loạn, sự huyên náo.
Ngoại động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Gây bão tố, làm náo động dữ dội.
Dạng từ của tempest
| Số nhiều | tempests |
| Ngôi thứ ba số ít | tempests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tempesting |
| Quá khứ phân từ | tempested |
| Quá khứ | tempested |
Họ từ của tempest
Cụm từ, thành ngữ với tempest
- tempest in a teapot — Chuyện bé xé ra to, cơn bão trong tách trà.
Câu hỏi thường gặp
tempest nghĩa là gì?
tempest (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bão, dông tố, sự hỗn loạn, sự huyên náo.
tempest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tempest: giọng Anh (UK) /ˈtɛm.pəst/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛm.pəst/.