TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

temple name

giọng máy của trình duyệt

temple name nghĩa là miếu hiệu.

Nghĩa của temple name

Danh từ

  1. Miếu hiệu.

Dạng từ của temple name

Số nhiềutemple names

Câu hỏi thường gặp

temple name nghĩa là gì?

temple name (danh từ) nghĩa là miếu hiệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.