TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

templet

giọng máy của trình duyệt

templet nghĩa là mẫu, dưỡng.

Nghĩa của templet

Danh từ

  1. Kỹ thuật Mẫu, dưỡng.

Câu hỏi thường gặp

templet nghĩa là gì?

templet (danh từ) nghĩa là mẫu, dưỡng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.