ten thousand
giọng máy của trình duyệt
ten thousand nghĩa là mười nghìn, mười ngàn.
Nghĩa của ten thousand
Số từ
- Mười nghìn, mười ngàn, vạn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ten thousand
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ten thousand
- Can you lend me ten thousand yuan? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ten thousand nghĩa là gì?
ten thousand (số từ) nghĩa là mười nghìn, mười ngàn.