TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tench

UK/tɛnt͡ʃ/ US/tɛnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

tench nghĩa là cá tinca.

Nghĩa của tench

Danh từ

  1. Động vật học Cá tinca (họ cá chép).

Dạng từ của tench

Số nhiềutench

Câu hỏi thường gặp

tench nghĩa là gì?

tench (danh từ) nghĩa là cá tinca.

tench phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tench: giọng Anh (UK) /tɛnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /tɛnt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.