tendance
US/ˈtɛn.dənts/
giọng máy của trình duyệt
tendance nghĩa là sự trông nom, sự chăm sóc, sự phục vụ, sự hầu hạ.
Nghĩa của tendance
Danh từ
- Sự trông nom; sự chăm sóc.
- Sự phục vụ; sự hầu hạ.
- Những người phục vụ (nói chung); đoàn tùy tùng.
Dạng từ của tendance
| Số nhiều | tendances |
Câu hỏi thường gặp
tendance nghĩa là gì?
tendance (danh từ) nghĩa là sự trông nom, sự chăm sóc, sự phục vụ, sự hầu hạ.
tendance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tendance: giọng Mỹ (US) /ˈtɛn.dənts/.