TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tenderer

US/ˈtɛn.dɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

tenderer nghĩa là người bỏ thầu.

Nghĩa của tenderer

Danh từ

  1. Người bỏ thầu.

Dạng từ của tenderer

Số nhiềutenderers

Câu hỏi thường gặp

tenderer nghĩa là gì?

tenderer (danh từ) nghĩa là người bỏ thầu.

tenderer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenderer: giọng Mỹ (US) /ˈtɛn.dɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.