TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tendresse

US/tɑː<sup>n</sup>.ˈdrɛs/ giọng máy của trình duyệt

tendresse nghĩa là Xem tenderness.

Nghĩa của tendresse

Danh từ

  1. Xem tenderness

Dạng từ của tendresse

Số nhiềutendresses

Câu hỏi thường gặp

tendresse nghĩa là gì?

tendresse (danh từ) nghĩa là Xem tenderness.

tendresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tendresse: giọng Mỹ (US) /tɑː<sup>n</sup>.ˈdrɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.