TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tentaculate

giọng máy của trình duyệt

tentaculate nghĩa là có tua vòi.

Nghĩa của tentaculate

Tính từ

  1. Động vật Thuộc xúc tu.
  2. Thực vật Có tua vòi.

Dạng từ của tentaculate

So sánh hơnmore tentaculate
So sánh nhấtmost tentaculate

Câu hỏi thường gặp

tentaculate nghĩa là gì?

tentaculate (tính từ) nghĩa là có tua vòi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.