tentaculate
giọng máy của trình duyệt
tentaculate nghĩa là có tua vòi.
Nghĩa của tentaculate
Tính từ
- Động vật Thuộc xúc tu.
- Thực vật Có tua vòi.
Dạng từ của tentaculate
| So sánh hơn | more tentaculate |
| So sánh nhất | most tentaculate |
Câu hỏi thường gặp
tentaculate nghĩa là gì?
tentaculate (tính từ) nghĩa là có tua vòi.