tentative
UK/ˈtɛntətɪv/
US/ˈtɛntətɪv/
giọng máy của trình duyệt
tentative nghĩa là ướm, thử, sự thử, sự toan làm.
Nghĩa của tentative
Tính từ
- Ướm, thử.
- tentative offerlời nói ướm, lời đề nghị
Danh từ
- Sự thử, sự toan làm.
Dạng từ của tentative
| Số nhiều | tentatives |
| So sánh hơn | more tentative |
| So sánh nhất | most tentative |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tentative
Trái nghĩa
Họ từ của tentative
Câu hỏi thường gặp
tentative nghĩa là gì?
tentative (tính từ, danh từ) nghĩa là ướm, thử, sự thử, sự toan làm.
tentative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tentative: giọng Anh (UK) /ˈtɛntətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛntətɪv/.