TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tentaculum

giọng máy của trình duyệt

tentaculum nghĩa là Xem tentacle.

Nghĩa của tentaculum

Danh từ

  1. Xem tentacle

Dạng từ của tentaculum

Số nhiềutentacula

Câu hỏi thường gặp

tentaculum nghĩa là gì?

tentaculum (danh từ) nghĩa là Xem tentacle.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.