TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tentatively

UK/ˈtɛntətɪvli/ US/ˈtɛntətɪvli/ giọng máy của trình duyệt

tentatively nghĩa là ướm, thử, ngập ngừng, thăm dò.

Nghĩa của tentatively

Phó từ

  1. Ướm, thử.
  2. Ngập ngừng; thăm dò.
  3. Không dứt khoát, không quả quyết.

Dạng từ của tentatively

So sánh hơnmore tentatively
So sánh nhấtmost tentatively

Câu hỏi thường gặp

tentatively nghĩa là gì?

tentatively (phó từ) nghĩa là ướm, thử, ngập ngừng, thăm dò.

tentatively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tentatively: giọng Anh (UK) /ˈtɛntətɪvli/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛntətɪvli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.