TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tenure

UK/ˈtɛn.jʊə/ US/ˈtɛn.jɚ/ giọng máy của trình duyệt

tenure nghĩa là đất cho làm rẽ, đất phát canh, sự chiếm hữu, sự hưởng dụng.

Nghĩa của tenure

Danh từ

  1. Đất cho làm rẽ, đất phát canh.
  2. Sự chiếm hữu, sự hưởng dụng; thời gian chiếm hữu, thời gian hưởng dụng, nhiệm kỳ.
    • during his short tenure of officetrong thời gian ngắn ngủi ông ta giữ nhiệm vụ

Dạng từ của tenure

Số nhiềutenures
Ngôi thứ ba số íttenures
Hiện tại phân từ (-ing)tenuring
Quá khứ phân từtenured
Quá khứtenured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tenure

Đồng nghĩa

Họ từ của tenure

Cụm từ, thành ngữ với tenure

  • feudal tenure — Thái ấp.

Câu hỏi thường gặp

tenure nghĩa là gì?

tenure (danh từ) nghĩa là đất cho làm rẽ, đất phát canh, sự chiếm hữu, sự hưởng dụng.

tenure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenure: giọng Anh (UK) /ˈtɛn.jʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛn.jɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.