TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tenant

UK/ˈtɛ.nənt/ US/ˈtɛ.nənt/ giọng máy của trình duyệt

tenant nghĩa là người thuê mướn, tá điền, thuê, ở.

Nghĩa của tenant

Danh từ

  1. Người thuê mướn (nhà, đất...).
    • The landlord pays for the gas, but the tenant pays for all other utilitiesChủ nhà trả tiền ga, nhưng người thuê trả các phí sử dụng khác
  2. Tá điền.
  3. Người ở, người chiếm cứ.

Ngoại động từ

  1. Thuê (nhà, đất).
  2. Ở, ở thuê.

Dạng từ của tenant

Số nhiềutenants
Ngôi thứ ba số íttenants
Hiện tại phân từ (-ing)tenanting
Quá khứ phân từtenanted
Quá khứtenanted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tenant

Đồng nghĩa

Họ từ của tenant

Câu ví dụ với tenant

  • Most of this building's tenants are artists. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tenant nghĩa là gì?

tenant (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người thuê mướn, tá điền, thuê, ở.

tenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenant: giọng Anh (UK) /ˈtɛ.nənt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛ.nənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.