TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

terraforming

UK/ˈtɛɹəfɔːmɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

terraforming nghĩa là địa khai hóa.

Nghĩa của terraforming

Danh từ

  1. Địa khai hóa.

Câu hỏi thường gặp

terraforming nghĩa là gì?

terraforming (danh từ) nghĩa là địa khai hóa.

terraforming phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terraforming: giọng Anh (UK) /ˈtɛɹəfɔːmɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.