TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

territorial

UK/ˌtɛɹ.ɪˈtɔː.ɹi.əl/ US/ˌtɛɹ.əˈtɔɹ.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

territorial nghĩa là đất đai, địa hạt, khu vực, vùng.

Nghĩa của territorial

Tính từ

  1. Thuộc Đất đai, (thuộc) địa hạt, (thuộc) lãnh thổ.
    • territorial taxthuế đất
    • territorial rightquyền lãnh thổ
    • territorial integritysự toàn vẹn lãnh thổ
  2. Thuộc Khu vực, (thuộc) vùng, (thuộc) miền.
  3. Territorial (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang).
  4. Quân sự (thuộc) quân địa phương.
    • Territorial Armyquân địa phương

Danh từ

  1. Quân địa phương.

Dạng từ của territorial

So sánh hơnmore territorial
So sánh nhấtmost territorial
Số nhiềuterritorials

Họ từ của territorial

Cụm từ, thành ngữ với territorial

  • territorial integrity — Toàn vẹn lãnh thổ.
  • territorial waters — Vùng lãnh hải

Câu hỏi thường gặp

territorial nghĩa là gì?

territorial (tính từ, danh từ) nghĩa là đất đai, địa hạt, khu vực, vùng.

territorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của territorial: giọng Anh (UK) /ˌtɛɹ.ɪˈtɔː.ɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌtɛɹ.əˈtɔɹ.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.