TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

territorially

US/ˌtɛr.ə.ˈtɔr.i.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

territorially nghĩa là theo khu vực.

Nghĩa của territorially

Phó từ

  1. Theo khu vực.

Dạng từ của territorially

So sánh hơnmore territorially
So sánh nhấtmost territorially

Câu hỏi thường gặp

territorially nghĩa là gì?

territorially (phó từ) nghĩa là theo khu vực.

territorially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của territorially: giọng Mỹ (US) /ˌtɛr.ə.ˈtɔr.i.əl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.