TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tessitura

UK/tɛsɪˈtʊəɹə/ US/tɛsɪˈtʊəɹə/ giọng máy của trình duyệt

tessitura nghĩa là cữ âm.

Nghĩa của tessitura

Danh từ

  1. Âm nhạc Cữ âm.

Dạng từ của tessitura

Số nhiềutessituras

Câu hỏi thường gặp

tessitura nghĩa là gì?

tessitura (danh từ) nghĩa là cữ âm.

tessitura phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tessitura: giọng Anh (UK) /tɛsɪˈtʊəɹə/, giọng Mỹ (US) /tɛsɪˈtʊəɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.