tessitura
UK/tɛsɪˈtʊəɹə/
US/tɛsɪˈtʊəɹə/
giọng máy của trình duyệt
tessitura nghĩa là cữ âm.
Nghĩa của tessitura
Danh từ
- Âm nhạc Cữ âm.
Dạng từ của tessitura
| Số nhiều | tessituras |
Câu hỏi thường gặp
tessitura nghĩa là gì?
tessitura (danh từ) nghĩa là cữ âm.
tessitura phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tessitura: giọng Anh (UK) /tɛsɪˈtʊəɹə/, giọng Mỹ (US) /tɛsɪˈtʊəɹə/.