TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

test

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tɛst/ US/tɛst/ giọng máy của trình duyệt

test nghĩa là vỏ, mai, sự thử thách, thử thách.

Nghĩa của test

Danh từ

  1. Động vật học Vỏ (tôm, cua); mai (rùa).
  2. Sự thử thách.
    • to put on testđem thử thách
    • to stand the testchịu thử thách
  3. Sự thử, sự làm thử.
    • test benchgiá để thử xe
  4. Sự sát hạch; bài kiểm tra.
    • a test in arithmeticmột bài kiểm tra số học
  5. Hoá học Thuốc thử.
  6. Nghĩa bóng Vật để thử, đá thử vàng, tiêu chuẩn, cái để đánh giá.

Ngoại động từ

  1. Thử thách.
    • to test someone's endurancethử thách sức chịu đựng của ai
  2. Thử; kiểm tra.
    • to test a machinethử một cái máy
    • to test out a schemethử áp dụng một kế hoạch
    • the doctor tested my eyesightbác sĩ kiểm tra mắt tôi
    • to test a poisonthử một chất độc
  3. Hoá học Thử bằng thuốc thử.
  4. Phân tích.
    • to test ore for goldphân tích quặng tìm vàng

Dạng từ của test

Số nhiềutests
Ngôi thứ ba số íttests
Hiện tại phân từ (-ing)testing
Quá khứ phân từtested
Quá khứtested

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với test

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của test

Cụm từ, thành ngữ với test

  • test case — Ca chuẩn, vụ án chuẩn.
  • test tube — Ống nghiệm, ống thử.
  • test tube baby — Đứa bé thụ tinh nhân tạo.

Câu ví dụ với test

  • I just wanted to test Tom's reaction. Tôi chỉ muốn thử phản ứng của Tom thôi mà.
  • We will have an English test this afternoon. Chiều nay chúng tôi sẽ có kỳ thi tiếng Anh.
  • He has a math test at school tomorrow. Anh ấy có một bài kiểm tra toán ở trường vào ngày mai.
  • We have a maths test tomorrow. Ngày mai chúng ta có bài kiểm tra toán.
  • Fire is the test of gold. Lửa thử vàng.
  • We have a vocabulary test every Friday evening. Chúng tôi có bài kiểm tra từ vựng vào thứ Sáu hằng tuần.
  • I am unprepared for the test. Tôi không chuẩn bị cho bài kiểm tra.
  • I got only one wrong answer on the test. Tôi chỉ có một câu trả lời sai trong bài kiểm tra.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

test nghĩa là gì?

test (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vỏ, mai, sự thử thách, thử thách.

test phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của test: giọng Anh (UK) /tɛst/, giọng Mỹ (US) /tɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.