TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

test case

giọng máy của trình duyệt

test case nghĩa là ca chuẩn, vụ án chuẩn, trường hợp kiểm thử, ca kiểm thử.

Nghĩa của test case

Danh từ

  1. luật pháp Ca chuẩn, vụ án chuẩn.
  2. tin học Trường hợp kiểm thử, ca kiểm thử.

Dạng từ của test case

Số nhiềutest cases

Họ từ của test case

Câu hỏi thường gặp

test case nghĩa là gì?

test case (danh từ) nghĩa là ca chuẩn, vụ án chuẩn, trường hợp kiểm thử, ca kiểm thử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.