test case
giọng máy của trình duyệt
test case nghĩa là ca chuẩn, vụ án chuẩn, trường hợp kiểm thử, ca kiểm thử.
Nghĩa của test case
Danh từ
- luật pháp Ca chuẩn, vụ án chuẩn.
- tin học Trường hợp kiểm thử, ca kiểm thử.
Dạng từ của test case
| Số nhiều | test cases |
Họ từ của test case
Câu hỏi thường gặp
test case nghĩa là gì?
test case (danh từ) nghĩa là ca chuẩn, vụ án chuẩn, trường hợp kiểm thử, ca kiểm thử.