unit test
giọng máy của trình duyệt
unit test nghĩa là ca kiểm thử đơn vị.
Nghĩa của unit test
Danh từ
- software Ca kiểm thử đơn vị.
- Remember to write a unit test every time you fix a bug.Hãy nhớ viết ca kiểm thử hễ khi nào khắc phục lỗi
Dạng từ của unit test
| Số nhiều | unit tests |
| Ngôi thứ ba số ít | unit tests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unit testing |
| Quá khứ phân từ | unit tested |
| Quá khứ | unit tested |
Câu hỏi thường gặp
unit test nghĩa là gì?
unit test (danh từ) nghĩa là ca kiểm thử đơn vị.