TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

testificator

giọng máy của trình duyệt

testificator nghĩa là người làm chứng, người chứng nhận.

Nghĩa của testificator

Danh từ

  1. Pháp lý Người làm chứng; người chứng nhận.

Dạng từ của testificator

Số nhiềutestificators

Câu hỏi thường gặp

testificator nghĩa là gì?

testificator (danh từ) nghĩa là người làm chứng, người chứng nhận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.