testify
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛstɪfaɪ/
US/ˈtɛstɪfaɪ/
giọng máy của trình duyệt
testify nghĩa là chứng tỏ, tỏ ra, chứng nhận, xác nhận.
Nghĩa của testify
Ngoại động từ
- Chứng tỏ, tỏ ra, biểu lộ, chứng thực.
- her tears testified her griefnhững giọt nước mắt biểu lộ nỗi đau buồn của cô ta
- Chứng nhận, xác nhận.
Nội động từ
- Pháp lý Khai, làm chứng, chứng nhân.
- to testify againstlàm chứng chống, làm chứng buộc tội
Dạng từ của testify
| Ngôi thứ ba số ít | testifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | testifying |
| Quá khứ phân từ | testified |
| Quá khứ | testified |
Họ từ của testify
Câu hỏi thường gặp
testify nghĩa là gì?
testify (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chứng tỏ, tỏ ra, chứng nhận, xác nhận.
testify phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của testify: giọng Anh (UK) /ˈtɛstɪfaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛstɪfaɪ/.