TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tetrachord

US/ˈtɛ.trə.ˌkɔrd/ giọng máy của trình duyệt

tetrachord nghĩa là chuỗi bốn âm.

Nghĩa của tetrachord

Danh từ

  1. Âm nhạc Chuỗi bốn âm.

Dạng từ của tetrachord

Số nhiềutetrachords

Họ từ của tetrachord

Câu hỏi thường gặp

tetrachord nghĩa là gì?

tetrachord (danh từ) nghĩa là chuỗi bốn âm.

tetrachord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tetrachord: giọng Mỹ (US) /ˈtɛ.trə.ˌkɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.