TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interval

UK/ˈɪntəvəl/ US/ˈɪntɚvəl/ giọng máy của trình duyệt

interval nghĩa là khoảng, khoảng cách, lúc nghỉ, lúc ngớt.

Nghĩa của interval

Danh từ

  1. Khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách.
  2. Lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng.
  3. Quân sự Khoảng cách, cự ly.
  4. Âm nhạc Quãng.
  5. Toán học Khoảng.

Dạng từ của interval

Số nhiềuintervals

Họ từ của interval

Cụm từ, thành ngữ với interval

  • interval estimation — Ước lượng khoảng.

Câu hỏi thường gặp

interval nghĩa là gì?

interval (danh từ) nghĩa là khoảng, khoảng cách, lúc nghỉ, lúc ngớt.

interval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interval: giọng Anh (UK) /ˈɪntəvəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɪntɚvəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.