TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thai

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/taɪ/ US/taɪ/ giọng máy của trình duyệt

Thai nghĩa là người thái, tiếng thái, thái lan, thái.

Nghĩa của Thai

Danh từ riêng

  1. Người Thái.
  2. Vô số Tiếng Thái.

Tính từ

  1. thuộc Thái Lan.

Dạng từ của Thai

So sánh hơnmore Thai
So sánh nhấtmost Thai
Số nhiềuThai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Thai

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Thai

  • Thai basil — Húng quế.

Câu ví dụ với Thai

  • Do you prefer Thai dramas or Korean dramas? Bạn thích phim Thái hơn hay phim Hàn hơn?
  • Thai is an interesting language. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị.
  • My best friend isn't Thai. Bạn thân của tôi không phải là người Thái.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Thai nghĩa là gì?

Thai (danh từ riêng, tính từ) nghĩa là người thái, tiếng thái, thái lan, thái.

Thai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Thai: giọng Anh (UK) /taɪ/, giọng Mỹ (US) /taɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.