Thai
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/taɪ/
US/taɪ/
giọng máy của trình duyệt
Thai nghĩa là người thái, tiếng thái, thái lan, thái.
Nghĩa của Thai
Danh từ riêng
- Người Thái.
- Vô số Tiếng Thái.
Tính từ
- thuộc Thái Lan.
Dạng từ của Thai
| So sánh hơn | more Thai |
| So sánh nhất | most Thai |
| Số nhiều | Thai |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Thai
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Thai
- Thai basil — Húng quế.
Câu ví dụ với Thai
- Do you prefer Thai dramas or Korean dramas? Bạn thích phim Thái hơn hay phim Hàn hơn?
- Thai is an interesting language. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị.
- My best friend isn't Thai. Bạn thân của tôi không phải là người Thái.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
Thai nghĩa là gì?
Thai (danh từ riêng, tính từ) nghĩa là người thái, tiếng thái, thái lan, thái.
Thai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Thai: giọng Anh (UK) /taɪ/, giọng Mỹ (US) /taɪ/.