TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thaify

UK/ˈtai.ɪˌfaɪ/ US/ˈtai.ɪˌfaɪ/ giọng máy của trình duyệt

Thaify nghĩa là thái hóa.

Nghĩa của Thaify

Động từ

  1. Thái hóa.
  2. Thái hóa.

Dạng từ của Thaify

Ngôi thứ ba số ítThaifies
Hiện tại phân từ (-ing)Thaifying
Quá khứ phân từThaified
Quá khứThaified

Họ từ của Thaify

Câu hỏi thường gặp

Thaify nghĩa là gì?

Thaify (động từ) nghĩa là thái hóa.

Thaify phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Thaify: giọng Anh (UK) /ˈtai.ɪˌfaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈtai.ɪˌfaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.