Thaification
giọng máy của trình duyệt
Thaification nghĩa là thái hóa.
Nghĩa của Thaification
Danh từ
- Thái hóa.
Câu hỏi thường gặp
Thaification nghĩa là gì?
Thaification (danh từ) nghĩa là thái hóa.
Thaification nghĩa là thái hóa.
Thaification (danh từ) nghĩa là thái hóa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.