thalassophile
giọng máy của trình duyệt
thalassophile nghĩa là người yêu biển.
Nghĩa của thalassophile
Danh từ
- Người yêu biển.
Dạng từ của thalassophile
| Số nhiều | thalassophiles |
| So sánh hơn | more thalassophile |
| So sánh nhất | most thalassophile |
Câu hỏi thường gặp
thalassophile nghĩa là gì?
thalassophile (danh từ) nghĩa là người yêu biển.