TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thalassophile

giọng máy của trình duyệt

thalassophile nghĩa là người yêu biển.

Nghĩa của thalassophile

Danh từ

  1. Người yêu biển.

Dạng từ của thalassophile

Số nhiềuthalassophiles
So sánh hơnmore thalassophile
So sánh nhấtmost thalassophile

Câu hỏi thường gặp

thalassophile nghĩa là gì?

thalassophile (danh từ) nghĩa là người yêu biển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.