TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thalassophobia

UK/θəˌlæ.səʊˈfəʊ.bi.ə/ US/θəˌlæ.soʊˈfoʊ.bi.ə/ giọng máy của trình duyệt

thalassophobia nghĩa là chứng sợ biển.

Nghĩa của thalassophobia

Danh từ

  1. Chứng sợ biển.

Câu hỏi thường gặp

thalassophobia nghĩa là gì?

thalassophobia (danh từ) nghĩa là chứng sợ biển.

thalassophobia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thalassophobia: giọng Anh (UK) /θəˌlæ.səʊˈfəʊ.bi.ə/, giọng Mỹ (US) /θəˌlæ.soʊˈfoʊ.bi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.