TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thallus

UK/ˈθæl.əs/ US/ˈθæl.əs/ giọng máy của trình duyệt

thallus nghĩa là tản.

Nghĩa của thallus

Danh từ

  1. Thực vật học Tản (của thực vật bậc thấp).

Dạng từ của thallus

Số nhiềuthalluses

Họ từ của thallus

Câu hỏi thường gặp

thallus nghĩa là gì?

thallus (danh từ) nghĩa là tản.

thallus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thallus: giọng Anh (UK) /ˈθæl.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈθæl.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.