thallus
UK/ˈθæl.əs/
US/ˈθæl.əs/
giọng máy của trình duyệt
thallus nghĩa là tản.
Nghĩa của thallus
Danh từ
- Thực vật học Tản (của thực vật bậc thấp).
Dạng từ của thallus
| Số nhiều | thalluses |
Họ từ của thallus
Câu hỏi thường gặp
thallus nghĩa là gì?
thallus (danh từ) nghĩa là tản.
thallus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thallus: giọng Anh (UK) /ˈθæl.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈθæl.əs/.