TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

that is another pair of shoes

giọng máy của trình duyệt

that is another pair of shoes nghĩa là Đó lại là vấn đề khác.

Nghĩa của that is another pair of shoes

Cụm từ

  1. Đó lại là vấn đề khác.

Câu hỏi thường gặp

that is another pair of shoes nghĩa là gì?

that is another pair of shoes (cụm từ) nghĩa là Đó lại là vấn đề khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.