TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

that is to say

giọng máy của trình duyệt

that is to say nghĩa là tức là, nói một cách khác.

Nghĩa của that is to say

Phó từ

  1. Tức là, nói một cách khác; hay là, ít nhất thì.
    • North America, that is to say the USA and Canadabắc châu Mỹ, tức là nước Mỹ và Ca-na-đa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với that is to say

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

that is to say nghĩa là gì?

that is to say (phó từ) nghĩa là tức là, nói một cách khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.