thawing
UK/ˈθɔː.ɪŋ/
US/ˈθɔ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
thawing nghĩa là sự tan.
Nghĩa của thawing
Danh từ
- Sự tan (của tuyết).
Dạng từ của thawing
| Số nhiều | thawings |
Câu hỏi thường gặp
thawing nghĩa là gì?
thawing (danh từ) nghĩa là sự tan.
thawing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thawing: giọng Anh (UK) /ˈθɔː.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈθɔ.ɪŋ/.