TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thawing

UK/ˈθɔː.ɪŋ/ US/ˈθɔ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

thawing nghĩa là sự tan.

Nghĩa của thawing

Danh từ

  1. Sự tan (của tuyết).

Dạng từ của thawing

Số nhiềuthawings

Câu hỏi thường gặp

thawing nghĩa là gì?

thawing (danh từ) nghĩa là sự tan.

thawing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thawing: giọng Anh (UK) /ˈθɔː.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈθɔ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.